Công Nghệ Thiết Kế Nội Tâm

“Công nghệ thiết kế Nội tâm” của Thiền sư Sadhguru là một cuốn sách không hư cấu, nhằm khám phá con đường dẫn đến giác ngộ tâm linh, một trạng thái mà niềm vui là thường xuyên và bất biến.

Ý thức con người giống như một cỗ máy. Khi con người học cách làm chủ tâm trí và cơ thể của chính mình như khi vận hành một cỗ máy, họ sẽ có khả năng trải nghiệm niềm vui sâu sắc và bền vững. Do đó, con đường dẫn đến niềm vui lâu dài của một người bắt đầu bằng việc làm chủ trải nghiệm nội tâm của họ. Để khai thác Trí Huệ trong Sinh Lực của chính mình, chúng ta nên khai thác trí tuệ của pháp môn yoga và các nguyên tắc đã được thời gian kiểm nghiệm. Yoga là một phương pháp đáng tin cậy mà mọi người có thể sử dụng để tiếp xúc với bản chất siêu việt và thần thánh của chính họ.

Tổng quát

“Công nghệ thiết kế Nội tâm” của Thiền sư Sadhguru là một cuốn sách không hư cấu, nhằm khám phá con đường dẫn đến giác ngộ tâm linh, một trạng thái mà niềm vui là thường xuyên và bất biến. Ý thức con người giống như một cỗ máy. Khi con người học cách làm chủ tâm trí và cơ thể của chính mình như khi vận hành một cỗ máy, họ sẽ có khả năng trải nghiệm niềm vui sâu sắc và bền vững. Do đó, con đường dẫn đến niềm vui lâu dài của một người bắt đầu bằng việc làm chủ trải nghiệm nội tâm của họ. Để khai thác Trí Huệ trong Sinh Lực của chính mình, chúng ta nên khai thác trí tuệ của pháp môn yoga và các nguyên tắc đã được thời gian kiểm nghiệm. Yoga là một phương pháp đáng tin cậy mà mọi người có thể sử dụng để tiếp xúc với bản chất siêu việt và thần thánh của chính họ.

Trí tuệ tâm linh của Sadhguru dựa trên kinh nghiệm cá nhân. Ông bắt đầu tập yoga khi mới 12 tuổi khi còn sống ở Mysore, Ấn Độ. Kể từ thời điểm đó, ông bắt đầu nhận thấy những thay đổi đáng kể trong cách mà ông trải nghiệm cuộc sống. Ví dụ, ông ấy bắt đầu thức dậy lúc 3:40 mỗi sáng, trong khi trước đó thì ông ấy thường cảm thấy mệt mỏi vào buổi sáng. Chẳng bao lâu sau, sự cống hiến cho việc luyện tập yoga của ông ấy đã trở thành nền tảng của cuộc đời ông.

Sau khi đã tập yoga nhiều năm, có một ngày, Sadhguru đi lên Đồi Chamundi, một địa điểm ở Mysore với tầm nhìn toàn cảnh thành phố. Sadhguru có thói quen ngồi đó để suy nghĩ. Vào ngày đó, không có việc gì khác để làm, ông dự định chỉ ngồi ở đó để tư duy. Đáng ngạc nhiên là ông đã trải qua một khoảnh khắc hoàn toàn hòa nhập với môi trường xung quanh. Ông không còn cảm thấy có sự phân chia giữa bản thân và môi trường. Ông nhìn thấy mình trong đá và cây. Trải nghiệm này giống như sự mất đi năm giác quan vì ranh giới giữa ông và môi trường vật chất xung quanh bị mờ đi và phá bỏ cảm giác về bản ngã. Trong trạng thái an lạc này, thời gian trôi qua thật nhanh, nhưng Sadhguru cảm thấy rằng ông mới chỉ ở đó trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.

Hơn ba thập kỷ sau, Sadhguru vẫn luôn ở trong trạng thái tâm thức siêu việt này. Nhiệm vụ của ông là chia sẻ với những người khác những nguyên tắc và thực hành của Thiền môn đã đưa ông đến sự giác ngộ này. Người đọc có thể học hỏi từ những hiểu biết của ông, nhưng khía cạnh quan trọng nhất trong cách giảng dạy của ông là phải được trải nghiệm chứ không phải chỉ học bằng cách ghi nhớ các ý tưởng.

Chỉ bằng cách trải nghiệm bản chất vô hạn bên trong con người mình, người ta mới có thể bắt đầu giải quyết nhiều vấn đề mà xã hội ngày nay đang phải đối mặt. Nếu nhiều người biết tìm kiếm sự an lạc bên trong hơn thì đó chính là cách họ góp phần tạo nên hòa bình và hòa hợp ở thế giới bên ngoài.

 

Những bài học chính

  • Con người có thể hiểu được bản chất vô hạn của chính mình bằng cách thực chứng và trải nghiệm.

  • Thiền giúp con người tự làm chủ tâm trí, cơ thể và năng lượng.

  • Con người luôn tìm cách trải nghiệm bản chất vô hạn của chính họ.

  • Tư duy lấy thông tin từ những kích thích của môi trường bên ngoài và do đó có thể là trở ngại cho niềm vui an lạc bên trong.

  • Thực hành Công nghệ thiết kế nội tâm có thể tạo ra niềm vui sâu sắc bên trong.

  • Kiến thức và lý luận được đánh giá quá cao trong xã hội ngày nay.

  • Trách nhiệm có nghĩa là biết cách đáp ứng lại vũ trụ.

  • Khi con người đạt được giác ngộ, họ trở về Kiến Tánh, thực chứng bản chất thực sự của họ.

  • Con đường tâm linh là đi tìm sự thật chứ không phải đưa ra kết luận.

 

Bài học số 1: Con người có thể hiểu được bản chất vô hạn của chính mình bằng cách thực chứng và trải nghiệm.

Thiền sinh có thể đọc và học các giáo lý thiền môn hoặc các nguyên lý triết học khác về giác ngộ và bản chất vô hạn của ý thức con người, nhưng những hiểu biết này dù ở mức tốt nhất cũng chỉ là gần đúng. Không ai có thể nói cho người khác biết cách trải nghiệm các chiều bên trong của sự tồn tại của con người; bởi những điều đó phải được trải nghiệm trực tiếp.

Tác giả Abdi Assadi viết về những thách thức khi làm theo lời dạy của người khác trong cuốn sách mang tựa đề “Những ảo ảnh trên đường” (2011), cuốn sách của ông về tìm kiếm tâm linh. Assadi kể một giai thoại thiền, trong đó một đạo sư dùng cây gậy chỉ cho học trò nhìn thấy mặt trăng. Đạo sư khuyên học trò đừng nhầm cây gậy với mặt trăng. Assadi viết rằng sự thận trọng tương tự cũng áp dụng khi tìm Đạo: “Ngôn từ là gậy, không bao giờ có thể là mặt trăng. Dù ở trạng thái đẹp nhất, chúng vẫn chỉ là những chiếc gậy đẹp đẽ, chỉ cho ta thấy hình dạng, ánh sáng hoặc vẻ uy nghiêm của mặt trăng và cho phép mắt chúng ta nhìn trực tiếp về phía mặt trăng. Nhưng khi ở trạng thái tệ nhất, chúng là những cây gậy nhiều đầu, chỉ về nhiều hướng khác nhau khiến chúng ta bối rối, mù mịt, nhầm lẫn hơn”. Như Assadi giải thích, điều quan trọng là mọi người phải hiểu rằng họ vốn dĩ là những sinh vật tâm linh và những gì họ muốn hiểu và muốn tìm nhất thì vốn đã nằm ở bên trong họ rồi.

Bài học số 2: Thiền giúp con người tự chủ tâm trí, cơ thể và năng lượng.

Thiền là một pháp môn cổ xưa để giúp con người thay đổi cuộc sống và tiến hóa một cách có ý thức. Ngày nay, sự phổ biến của Thiền chủ yếu tập trung vào các khía cạnh về thể chất và tinh thần, nhưng điều này mới chỉ lướt qua trên bề mặt. Mục đích thực sự của Thiền, theo nghĩa cổ điển, là để sắp xếp năm thể của sự tồn tại của con người, được gọi là koshas. Bao gồm cơ thể vật chất, hay “annamayakosha”; cơ thể tinh thần, hay ‘manomayakosha”; cơ thể năng lượng, hay “pranamayakosha”; cơ thể chân không, hay “vignanamayakosha”; và chiều kích vô hạn của tự ngã, “anandamayakosha,” được dịch là cơ thể chân lạc. Khi các lớp tồn tại này hòa hợp với nhau, cuộc sống trở nên kỳ diệu.

Giảng viên dạy thiền và yoga Sally Kempton lần đầu tiên tự hỏi bản thân: "Tôi là ai?" là khi cô mới 21 tuổi. Là một sinh viên mới tốt nghiệp đại học, bắt đầu suy ngẫm về rất nhiều cách để xác định bản thân. Liệu cô ấy có được xác định bởi công việc hay tính cách của cô ấy hay không? Ý kiến ​​hay cảm xúc của cô ấy có làm nên con người của cô ấy không? Sau khi chiêm nghiệm, Kempton nhận ra rằng cô ấy cảm thấy bối rối và thường xuyên bị tổn thương - cô ấy cảm thấy rằng mình là tất cả những điều này và hơn thế nữa. Nhiều năm sau, khi cô bắt đầu nghiên cứu triết học Yoga, cô đã tìm ra lời giải thích cho sự nhầm lẫn trước đó của mình. Trong Taittiriya Upanishad, một văn bản Mật tông cổ đại, cô đã học về năm cơ thể, hay vỏ bọc, nhờ đó mà con người được cấu thành. Cô ấy nhận ra rằng đối với bản thân và những người khác, “Để hoàn toàn thấu hiểu bạn là ai có nghĩa là bạn phải đưa tất cả những vỏ bọc này hiện lên, như nó vốn dĩ như thế. Và điều này cần thực hành. Mặc dù tất cả các vỏ bọc của bạn luôn "hiện hữu", hầu hết chúng ta chỉ có thể tiếp cận một cách có ý thức được với một hoặc hai vỏ bọc này. Kempton tin rằng nhận thức được những lớp vỏ bọc này sẽ giúp bạn dễ dàng đưa ra các quyết định khôn ngoan thay vì phản ứng tức thời theo hoàn cảnh. Cô ấy viết, “Nhận thức và hiện thân trong tất cả các vỏ bọc koshas là  cách để thức tỉnh cuộc sống của chính bạn và hòa nhập với tất cả các phần của bản thân bạn. Sau đó, bạn sẽ tự nhiên cảm nhận được Đại Ngã và sự thể hiện của Đại Ngã thông qua từng thân Tự Ngã của chúng ta.

Bài học số 3: Con người luôn tìm cách trải nghiệm bản chất vô hạn của chính họ.

Cho dù con người có ý thức đi trên con đường tâm linh hay không, tất cả mọi người đều tìm kiếm sự mở rộng tới vô cực, hoặc một phần của bản thân họ mong mỏi được kết nối với một thế giới rộng lớn hơn. Một số người tin rằng họ sẽ tìm thấy sự vô hạn của mình khi có được những thứ nhất định, đạt được công việc mơ ước hoặc có một mối quan hệ lãng mạn hạnh phúc. Những điều này không thực sự giúp con người hiểu được bản chất vô hạn của họ bởi vì tất cả chỉ là kinh nghiệm bên ngoài. Khi mọi người trải nghiệm sự vô hạn, đó là bởi vì họ đã đi vào bên trong và mở rộng nhận thức về bản chất của chính họ vượt thắng năm giác quan. Chỉ khi đó họ mới cảm nhận được sự hợp nhất của chính mình với vũ trụ.

Con người thường trải nghiệm sự vô hạn của chính họ khi đối mặt với nỗi đau và khó khăn. Ví dụ, một phụ nữ trẻ có thể đang gặp khó khăn trong mối quan hệ tình cảm, căng thẳng vì hoàn cảnh gia đình và lo sợ mất việc làm. Sự bất ổn trong cuộc sống của cô ấy có thể khiến cô ấy đi đến một lớp học thiền định, nơi cô ấy gặp một người thầy, người đã cung cấp một cái nhìn mới mẻ về thế giới và cuộc sống nên sống là như thế nào. Người thầy này tạo ra các lớp học và trải nghiệm khác nhau để thiền sinh trở nên tập trung hơn vào bên trong. Nhờ thế mà người phụ nữ ấy có thể cảm thấy nhẹ nhõm vì đã tìm ra giải pháp cho vấn đề của mình. Cô ấy có thể mất việc, chia tay với bạn trai và gặp khó khăn với gia đình, nhưng nếu cô ấy có được sự bình yên trong nội tâm, đó là tất cả những gì cô ấy cần.

Tuy nhiên, điều mà người phụ nữ này có thể không nhận ra là ngay cả lớp học tinh thần mới của cô ấy chỉ là vật thay thế cho cuộc sống gia đình, sự nghiệp và tình yêu của cô ấy. Mặc dù nội dung của các lớp học nhằm đưa cô ấy đến tầng ý thức cao hơn, nhưng việc cô ấy tham gia các lớp học này không nhất thiết có nghĩa là cô ấy sẽ đạt đến giác ngộ. Cô ấy có thể sẽ gặp lại những người đáng yêu và tìm hiểu những hiểu biết thú vị. Cô ấy có thể đánh giá cao cách tiếp cận của giáo viên. Nhưng cô ấy có thể vẫn khao khát một sự mở rộng nội tâm mà cô ấy chưa tìm thấy. Theo thời gian, cô ấy thậm chí có thể ngừng tham gia các lớp học này và thay vào đó lại tập trung vào việc kiếm một công việc mới, giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ của mình hoặc đơn giản là làm những việc cô ấy thích. Chỉ cho đến khi cô ấy ngừng tìm kiếm ở bên ngoài, cô ấy mới có thể trải nghiệm phần mở rộng, thiêng liêng của sự tồn tại của mình — tất cả là bởi vì cô ấy không còn nhìn ra bên ngoài bản thân để tìm câu trả lời nữa.

Bài học số 4: Tư duy lấy thông tin từ những kích thích của môi trường bên ngoài và do đó có thể là trở ngại cho niềm vui an lạc bên trong.

Ý thức bắt nguồn từ bên trong, tuy nhiên nhận thức của con người dựa trên năm giác quan và do đó thường hướng ra bên ngoài và tập trung vào những gì bên ngoài : sắc thanh hương vị xúc. Suy nghĩ của mọi người về những kích thích bên ngoài của họ có thể tạo ra sự bất hòa, bất hạnh và hồ nghi. Nếu họ nhận ra rằng suy nghĩ của họ nằm trong tầm kiểm soát của họ và họ có quyền làm chủ thì họ có thể khai thác niềm vui tồn tại trong chính mình.

Trong cuốn “Bước Nhảy Vọt” (2009), tác giả cuốn sách bán chạy nhất Gay Hendricks mô tả một suy nghĩ của anh đã khiến anh ta đau khổ tột độ. Anh nhận ra mình có thể khai thác sức mạnh của tâm trí để bớt sợ hãi. Một ngày nọ, Hendricks đang cảm thấy vô cùng lạc quan thì đột nhiên anh bị một làn sóng lo lắng đè xuống. Con gái anh ấy đi dự một chương trình trại hè và anh ấy tưởng tượng trong tâm trí rằng con bé đang cảm thấy cô đơn và buồn bã lắm. Anh nghĩ đến tất cả những điều có thể xảy ra với con bé: Có lẽ nào nó bị bạn bè bắt nạt? Có lẽ nào con bé đang đau khổ? Anh ấy viết, "Niềm vui bên trong biến mất khỏi cơ thể tôi khi tâm trí tôi tiếp tục tạo ra những hình ảnh này." Hendricks nhấc điện thoại và gọi đến ký túc xá của con gái mình. Người giám sát ký túc xá trả lời và nói rằng cô ấy thấy con gái anh ấy ra ngoài chơi bóng đá rất vui. Hendricks ngay lập tức thấy nhẹ nhõm. Sau đó, anh ấy suy nghĩ về chuỗi sự kiện này — tại sao anh ấy lại thấy hạnh phúc trong khoảnh khắc này và sợ hãi ngay vào khoảnh khắc tiếp theo? Hendricks đã nhìn thấy mối liên hệ nhân quả giữa hai trải nghiệm này. Anh ấy giả thuyết rằng bởi vì anh ấy đang cảm thấy rất vui, tâm của anh ấy đã trở nên không tin tưởng vào cảm xúc của anh và liền tưởng tượng ra những suy nghĩ sai sự thật để khiến anh có cảm xúc tiêu cực. Sự kiện này đã mang lại cho Hendricks sự tự tin để kiểm soát tốt hơn suy nghĩ của mình để có thể dành nhiều thời gian hơn để trải nghiệm niềm vui bên trong

Bài học số 5: Thực hành Công nghệ thiết kế nội tâm có thể tạo ra niềm vui sâu sắc bên trong.

Công nghệ thiết kế nội tâm một thuật ngữ đề cập đến việc tỉnh thức nhận ra và sau đó làm chủ những trải nghiệm bên trong của bản thân. Điều này cho phép con người sử dụng sự toàn thể của mình để tìm thấy niềm vui lớn trong những trải nghiệm hàng ngày. Công nghệ thiết kế nội tâm cho phép các học viên chăm sóc tâm trí của họ bằng cách thiền định và cơ thể của họ bằng cách tập yoga và ăn uống đầy đủ. Các kỹ sư nội tâm có thể tham gia vào các thực hành hàng ngày để nâng cao sự tỉnh thức của họ, chẳng hạn như dành một vài phút để tiếp xúc với nội tâm của họ trước khi ngủ và khi thức dậy.

Doanh nhân và tác giả Vishen Lakhiani được đào tạo như một kỹ sư, nhưng khi trở nên thành công hơn và có đầu óc hơn, anh nhận ra rằng ý thức nội tại của con người cũng có thể được thiết kế. Lakhani viết về cách tiếp cận của mình để chuyển đổi bản thân và nhận thức trong cuốn “Mật mã của trí tuệ phi thường” (2011), một cuốn sách trong đó anh phác thảo khái niệm của mình về “Công nghệ ý thức”. Lakhiani mô tả công nghệ ý thức là “giao diện của bạn và bối cảnh văn hóa [hoặc xã hội] xung quanh bạn.” 

Lakhani đến với những khái niệm này khi anh ấy đang đấu tranh để thành công trong công việc của mình. Lo lắng về tài chính của mình, anh ấy bắt đầu thiền với tần suất nhiều hơn, điều này giúp anh ấy tiếp cận trực giác, sự khéo léo và khả năng giải quyết vấn đề của mình. Anh ấy viết, “Những gì bạn nghĩ và những gì bạn tin về thế giới sẽ định hình bạn là ai và định hình cả những trải nghiệm của bạn trong thế giới này. Thay đổi mô hình thực tại mà bạn chấp nhận, và khi đó rất nhiều thay đổi lớn lao sẽ xảy ra trong thế giới của bạn”.

Bài học số 6: Kiến thức và lý luận được đánh giá quá cao trong xã hội ngày nay.

Biết nghĩ, biết tư duy là yếu tố quyết định cho sự tồn tại của con người. Ví dụ, một người cần biết nghĩ để không đi vào dòng xe ngược chiều và bị tai nạn. Tuy nhiên, hầu hết con người lại dựa quá nhiều vào tư duy, điều này có thể khiến họ bị trói buộc vào quá khứ hoặc dự đoán tương lai dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ. Thói quen mặc định sử dụng tư duy lý trí khiến con người sống trong trạng thái tách rời khỏi sự thống nhất với vạn vật.

Tư duy lý luận có thể an toàn bởi vì đó là một cách trải nghiệm thế giới đã từng được biết, đã từng được trải nghiệm. Ví dụ, một nhà pháp lý có thể xác định chặt chẽ với các kỹ năng tư duy logic và phân tích của mình. Anh ta có thể thoải mái nói về bất cứ điều gì cần dùng tới lý trí. Tuy nhiên, anh ta có thể là một người có trực giác cao và có những trải nghiệm kỳ lạ nằm ngoài phạm vi trí tuệ của anh ta, chẳng hạn như khi có những sự trùng hợp kỳ lạ khiến anh ta thấy được một số ý nghĩa khác, ngoài những gì anh ta có thể suy luận được trên thực tế. Anh ta có thể không sẵn sàng nắm bắt phần nhận thức này của mình vì anh ta sợ rằng nó sẽ khiến anh ta có vẻ kém thông minh hơn. Nếu anh ta tiếp tục cảm thấy rằng có nhiều thứ tồn tại và nằm ngoài khả năng hiểu của mình nhưng lại khăng khăng tìm cách giải thích trực giác của mình bằng các loại lý luận, anh ta sẽ không thể trải nghiệm bản chất vô hạn của chính mình và do đó sẽ không trải nghiệm được niềm vui thực sự ở bên trong.

Trong bài thơ “Trí thông minh cơ thể” của mình, nhà thơ Rumi ở thế kỷ 15 đã khám phá ra một trí thông minh lớn hơn, bao trùm hơn những gì mà mọi người thường có thể hiểu được bằng khả năng lý trí của họ. Ông ấy viết, “Trí thông minh của bạn thật tuyệt vời. Nó không ở phía trước bạn hoặc phía sau, hoặc bên trái hoặc bên phải. Bây giờ, bạn của tôi, hãy thử miêu tả người tạo ra trí tuệ của bạn! Tìm kiếm bằng trí tuệ sẽ không thể tìm thấy”. Đối với Rumi, trí thông minh thực sự không phải là trí thông minh lý trí: đó là trí thông minh của ý thức lớn hơn, kết nối mọi cá nhân với nhau và với vũ trụ lớn hơn. Rumi kết thúc bài thơ bằng những dòng sau: “Hãy quan sát những điều kỳ diệu khi chúng xảy ra xung quanh bạn. Đừng nhận định. Cảm nhận nghệ thuật đang đi qua, và cả sự im lặng. Hoặc nói, ‘Tôi không thể khen ngợi Bạn như Bạn nên được khen ngợi. Những từ ngữ ấy vượt quá xa sự hiểu biết của tôi. Câu thơ của Rumi mô tả tầm quan trọng đáng kinh ngạc của sự tồn tại, vượt xa những gì con người có thể nắm bắt được bằng khả năng lý trí của họ.

Bài học số 7: Trách nhiệm có nghĩa là biết cách đáp ứng lại vũ trụ.

Thông thường, khi mọi người tin rằng họ phải chịu trách nhiệm về bản thân và những gì xảy ra xung quanh họ, điều đó gây ra cảm giác tội lỗi vì họ tin rằng bản thân phải gánh vác những đau khổ và thử thách của người khác. Tuy nhiên, trách nhiệm chỉ đơn giản là chịu trách nhiệm cho cả “tất cả những gì bạn là và tất cả những gì bạn không là.” Trách nhiệm thừa nhận rằng mọi người có mối liên hệ mật thiết với thế giới bên ngoài. Ví dụ, ở cấp độ sinh học, thực phẩm con người ăn trở thành một phần của cơ thể họ. Bằng cách này, cơ thể con người luôn phản ứng với vũ trụ theo những cách tinh tế. Nhận thức về điều này có thể mở rộng nhận thức của họ về trách nhiệm ngoài việc gánh vác gánh nặng cho người khác. Kết quả là, mọi người sẽ cảm thấy kết nối nhiều hơn với những người khác và với thế giới, trong trạng thái hòa nhập với vũ trụ.

Ví dụ, một người phụ nữ nọ có thể dễ dàng cảm thấy thấu cảm khi nhìn thấy người khác bị đau. Nếu đi ngang qua một người đàn ông vô gia cư đói khổ trên phố, cô ấy có thể cảm thấy buồn chán cả buổi sáng. Khi anh trai cô ấy thổ lộ và chia sẻ những khó khăn tình cảm, cô ấy có thể lo lắng cho sức khỏe của anh ấy và thậm chí cảm thấy nỗi đau của anh ấy như thể đó là của riêng cô ấy. Sự nhạy cảm tột độ này khiến cô ấy cảm thấy tội lỗi và buồn bã. Quan điểm thấu cảm thái quá của người phụ nữ này càng khiến cô ấy xa rời thực tế. Cô ấy tập trung vào trải nghiệm cá nhân của mình đến nỗi cô ấy không thừa nhận rằng anh trai của cô ấy có thể tự giải quyết tình huống của mình. Nếu cô ấy có thể nhận ra rằng tất cả mọi người đều liên tục phản ứng với thế giới xung quanh, cô ấy có thể cảm thấy có sự kết nối với mọi khía cạnh của cuộc sống và đáp lại tương ứng bằng cách bày tỏ sự cảm thông mà không cần phải cảm thấy rằng cô ấy phải chịu trách nhiệm về hạnh phúc của anh trai mình. Một khi cô ấy hiểu rằng những đau khổ của người khác không phải là gánh nặng của cô ấy, cô ấy sẽ tự nhiên cảm thấy mong muốn giúp đỡ người khác mà không cần phải gánh chịu nỗi đau khổ của họ. Cô ấy sẽ không cần phải phản ứng một cách quá mạnh mẽ với những gì xảy ra xung quanh mình và cô ấy sẽ hiểu rằng cô ấy có sự lựa chọn gần như vô hạn trong cách phản ứng với thế giới. Nhận thức của cô ấy về khả năng phản hồi được mở rộng này sẽ dẫn đến cảm giác tự do.

Bài học số 8: Khi con người đạt được Giác Ngộ, họ trở về Kiến Tánh, thực chứng bản chất thực sự của họ.

Giác Ngộ không phải là một thành tích, kiểu như được thăng chức trong công việc. Giác Ngộ cũng không phải là một thương vụ, giống như mua một chiếc xe hơi. Giác Ngộ chỉ đơn giản là sống trong một trạng thái không có ranh giới về tri giác. Trong trạng thái Giác Ngộ, ý thức của con người có thể tiếp cận một thực tại lớn hơn - sự Toàn Thể Toàn Giác. Con người không cần phải cố gắng để trở nên yêu thương, tốt bụng hoặc đồng cảm; những phẩm chất này vốn đã là một phần bẩm sinh của bản thân họ rồi. Vì vậy, giác ngộ là sự trở lại với bản thể tự nhiên này, hay còn gọi là trở về với tự tánh hay Kiến Tánh.

Trong tác phẩm “Từ nước mắt tới vinh quang” (2016), nhà lãnh đạo tinh thần và tác giả sách bán chạy nhất Marianne Williamson viết về sự Giác Ngộ và ảo ảnh trước khi Giác Ngộ. Cô ấy mô tả Giác Ngộ là "lòng từ bi vô hạn." Khi con người không ở trong trạng thái Giác Ngộ, họ bám vào ảo tưởng rằng họ bị tách biệt khỏi những người khác, đặc biệt là khi họ đang đau khổ. Sự cô lập và xa lánh này gây ra nhiều đau đớn. Kết quả là, những người đang đau khổ cảm thấy lạc lõng trên thế gian. Giác Ngộ giúp con người nhìn xa hơn ảo tưởng này. Williamson viết, "Học cách loại bỏ tâm trí ảo tưởng, diệt đi tự ngã được hình thành dựa vào nỗi sợ hãi, là con đường của Giác Ngộ." Giống như nhiều vị giảng sư tâm linh khác, Williamson cảnh báo rằng Giác Ngộ không chỉ là một ý tưởng hay lý thuyết: “Hành trình của Giác Ngộ là… sự chuyển đổi ý thức con người của chúng ta và nhận thức thế giới là gì…. cuối cùng chỉ là an vui. Vì Giác Ngộ vượt qua cả ý niệm trừu tượng nhất. Giác Ngộ là sự bùng nổ của ánh sáng”. Những ngôn từ của Williamson chỉ ra rằng Công nghệ thiết kế nội tâm có thể giúp con người trở về với con người thật của họ và trải nghiệm niềm vui bền vững.

Bài học số 9: Con đường tâm linh là đi tìm sự thật chứ không phải đưa ra kết luận.

Trong tác phẩm Arcadia (1993), nhà viết kịch Tom Stoppard đã nắm bắt được những phẩm chất này khi ông viết về một sinh viên sau đại học bộ môn sinh học và toán học sống vào đầu thế kỷ XIX. Sinh viên, Valentine Coverly, vui mừng về những tiến bộ đạt được trong khoa học. Coverly tuyên bố, “Tương lai là sự hỗn loạn. Một cánh cửa như thế này đã mở ra năm hoặc sáu lần kể từ khi chúng ta đứng dậy bằng chân sau. Đây là thời điểm tốt nhất để được sống, khi hầu hết mọi thứ bạn nghĩ rằng bạn biết đều sai.”

Khi tìm kiếm sự thật, người ta có thể bị cám dỗ trước việc đưa ra kết luận hoặc khẳng định một sự chắc chắn nào đó trong khi không hề có cơ sở. Trong tác phẩm Synchronicity (1952), nhà phân tâm học Carl Jung viết về những lần xuất hiện ngẫu nhiên, hay sự đồng bộ, và cách chúng giúp mọi người hiểu sự thật lớn hơn rằng con người được kết nối với nhau ở cấp độ phi vật lý, và rằng có một thứ gì đó siêu việt hơn trong vũ trụ hơn những gì mọi người trải qua về thể chất.

Jung mô tả về một bệnh nhân của anh ấy không được khỏe. Cô ấy bị mắc kẹt về tinh thần và không có khả năng vượt qua nỗi đau và sự đau khổ của chính mình. Mặc dù Jung tiếp tục gặp cô thường xuyên, nhưng anh đã đưa ra một quyết định cá nhân là không tiếp tục hy vọng cô sẽ có bước đột phá. Sau đó, trong một buổi khám, bệnh nhân mô tả một giấc mơ mà cô ấy đã có về một con bọ hung. Jung tình cờ nhìn ra cửa sổ và nhìn thấy một loại bọ giống hệt con mà cô ấy đang mô tả. Anh mở cửa sổ, đặt con bọ lên ngón tay và đưa cho cô. Trong khoảnh khắc đó, bệnh nhân của ông hiểu rằng sự đồng bộ không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Cô cảm thấy rằng thời điểm xuất hiện của bọ hung là bằng chứng cho thấy một thứ gì đó lớn hơn và thần thánh hơn đang hoạt động trong cuộc đời cô. Một khi cô ấy có nhận thức về sự siêu việt này, tình trạng của cô ấy bắt đầu được cải thiện. Sẽ là sai lầm nếu bệnh nhân cố gắng đưa ra một kết luận logic về sự xuất hiện của con bọ hung là có ý nghĩa như thế nào đối với cô ấy. Thay vào đó, cô đã áp dụng con đường của một người tìm kiếm tâm linh thực sự và giải thích trải nghiệm này như một dấu hiệu cho sự thật hiện sinh của cô.

Phong cách của tác giả

Sadhguru viết về ý thức con người và sự kết nối phổ quát. Ông ấy chia sẻ kinh nghiệm cá nhân của mình từ khi lớn lên và quá trình Giác Ngộ. Ông kể lại những giai thoại có liên quan và thông tin lịch sử về yoga khi chúng áp dụng cho một bài học mà ông muốn truyền đạt. Đôi khi, những tuyên bố của ông có vẻ trái ngược với một cuốn sách sửa đổi bản thân — mặc dù ngay từ đầu ông ấy đã tuyên bố rằng đây không phải là một cuốn sách giúp sửa đổi bản thân. Ví dụ, ông ấy viết, “Tôi không quan tâm đến việc cung cấp bất cứ điều gì mới. Tôi chỉ quan tâm đến những gì là sự thật ”. Một số câu chuyện của ông rất hài hước, giúp minh họa sự phi lý của cuộc sống mà nhiều người đang sống hiện nay.

Sadhguru chia cuốn sách thành hai phần. Phần đầu tiên khám phá sự Giác Ngộ, những lý do khiến mọi người không trải nghiệm sự vô hạn của họ và những điều có thể xảy ra trong trạng thái Giác Ngộ, đặc biệt là trải nghiệm về niềm vui nội tại bền vững. Phần thứ hai của cuốn sách phác thảo khoa học của yoga dựa trên các quan niệm cổ xưa về bản chất của sự tồn tại. Sadhguru sử dụng các thuật ngữ tiếng Phạn và bao gồm từ nguyên của chúng để người đọc có thể hiểu rõ hơn về các lý thuyết Yoga. Ông đưa cả vào sách các "Sadhanas" - công cụ ở cuối các chương mà người đọc có thể sử dụng để có được hướng dẫn kinh nghiệm về con đường giác ngộ của chính họ. Cuốn sách bao gồm bảng chú giải thuật ngữ và liên kết đến Công nghệ thiết kế Nội tâm, một lớp học trực tuyến gồm bảy phần đi sâu hơn vào những ý tưởng được trình bày trong cuốn sách này.

Quan điểm của tác giả

Sadhguru đã dành cả cuộc đời mình cho Thiền định và đã đạt được trạng thái Giác Ngộ mà ông mong muốn chia sẻ với những người khác. Theo quan điểm của ông, càng có nhiều người có thể tự chứng ngộ thì hành tinh sẽ có sự hòa hợp lớn hơn vì mọi người tự nhiên sẽ tử tế hơn, từ bi và hòa nhập hơn. Sadhguru thuyết trình rộng rãi và đã nói chuyện tại các tổ chức lâu đời bao gồm Đại học Stanford và Liên Hợp Quốc. Tổ chức của ông, Isha Foundation, được điều hành bởi các tình nguyện viên và tìm cách khắc phục các vấn đề nhân đạo và môi trường.


 

Đăng nhập

Để tiếp tục đọc